ETF · Chỉ số
Bloomberg Coffee
Total ETFs
4
All Products
4 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 24,48 tr.đ. | 13.157,49 | 0,45 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 17/1/2018 | 53,75 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 21,634 tr.đ. | — | 0,75 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 24/6/2008 | 12,37 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 19,046 tr.đ. | — | 1,03 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 2/11/2015 | 8,80 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 7,034 tr.đ. | — | 1,03 | Cà phê | Bloomberg Coffee | 11/3/2008 | 2,65 | 0 | 0 |